So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 870 ____ 363
  2. 22 ____ 387
  3. 498 ____ 712
  4. 153 ____ 955
  5. 810 ____ 843
  6. 782 ____ 379
  7. 645 ____ 541
  8. 242 ____ 663
  9. 382 ____ 858
  10. 70 ____ 692
  11. 407 ____ 868
  12. 174 ____ 358
  13. 937 ____ 654
  14. 602 ____ 439
  15. 854 ____ 472
  16. 218 ____ 975
  17. 320 ____ 842
  18. 712 ____ 520
  19. 718 ____ 756
  20. 177 ____ 505
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học