So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 370 ____ 840
  2. 411 ____ 783
  3. 714 ____ 805
  4. 819 ____ 73
  5. 671 ____ 674
  6. 251 ____ 805
  7. 348 ____ 7
  8. 505 ____ 945
  9. 85 ____ 836
  10. 306 ____ 629
  11. 589 ____ 481
  12. 619 ____ 367
  13. 170 ____ 123
  14. 796 ____ 165
  15. 512 ____ 447
  16. 611 ____ 818
  17. 512 ____ 770
  18. 856 ____ 934
  19. 234 ____ 607
  20. 500 ____ 730
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học