So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 63 ____ 461
  2. 982 ____ 675
  3. 893 ____ 429
  4. 65 ____ 578
  5. 944 ____ 149
  6. 500 ____ 802
  7. 501 ____ 655
  8. 341 ____ 963
  9. 959 ____ 311
  10. 79 ____ 816
  11. 817 ____ 707
  12. 257 ____ 169
  13. 210 ____ 733
  14. 504 ____ 979
  15. 176 ____ 329
  16. 316 ____ 414
  17. 713 ____ 911
  18. 441 ____ 297
  19. 875 ____ 207
  20. 436 ____ 115
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học