So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 64 ____ 162
  2. 218 ____ 595
  3. 861 ____ 885
  4. 295 ____ 358
  5. 121 ____ 382
  6. 791 ____ 511
  7. 457 ____ 72
  8. 797 ____ 628
  9. 210 ____ 595
  10. 197 ____ 169
  11. 959 ____ 360
  12. 13 ____ 825
  13. 269 ____ 853
  14. 229 ____ 823
  15. 981 ____ 818
  16. 663 ____ 804
  17. 666 ____ 372
  18. 787 ____ 427
  19. 436 ____ 358
  20. 556 ____ 893
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học