So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 515 ____ 763
  2. 956 ____ 322
  3. 971 ____ 33
  4. 314 ____ 39
  5. 944 ____ 593
  6. 299 ____ 300
  7. 770 ____ 71
  8. 257 ____ 989
  9. 782 ____ 95
  10. 465 ____ 602
  11. 950 ____ 116
  12. 588 ____ 359
  13. 220 ____ 509
  14. 8 ____ 201
  15. 652 ____ 477
  16. 65 ____ 410
  17. 817 ____ 501
  18. 3 ____ 957
  19. 289 ____ 599
  20. 432 ____ 889
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học