So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 929 ____ 894
  2. 251 ____ 545
  3. 578 ____ 673
  4. 965 ____ 653
  5. 840 ____ 625
  6. 956 ____ 700
  7. 669 ____ 677
  8. 926 ____ 181
  9. 144 ____ 515
  10. 822 ____ 658
  11. 902 ____ 814
  12. 761 ____ 909
  13. 855 ____ 225
  14. 577 ____ 472
  15. 659 ____ 263
  16. 300 ____ 94
  17. 910 ____ 157
  18. 947 ____ 400
  19. 27 ____ 602
  20. 104 ____ 572
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học