So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 492 ____ 805
  2. 604 ____ 247
  3. 110 ____ 287
  4. 397 ____ 800
  5. 538 ____ 717
  6. 398 ____ 867
  7. 888 ____ 426
  8. 631 ____ 225
  9. 991 ____ 905
  10. 231 ____ 759
  11. 913 ____ 113
  12. 490 ____ 951
  13. 390 ____ 634
  14. 84 ____ 819
  15. 2 ____ 382
  16. 419 ____ 678
  17. 747 ____ 715
  18. 394 ____ 94
  19. 102 ____ 928
  20. 710 ____ 366
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học