So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 819 ____ 285
  2. 143 ____ 235
  3. 834 ____ 163
  4. 346 ____ 21
  5. 374 ____ 21
  6. 259 ____ 344
  7. 165 ____ 476
  8. 533 ____ 769
  9. 284 ____ 365
  10. 301 ____ 632
  11. 443 ____ 812
  12. 825 ____ 156
  13. 595 ____ 483
  14. 382 ____ 214
  15. 353 ____ 910
  16. 689 ____ 418
  17. 317 ____ 783
  18. 776 ____ 493
  19. 821 ____ 983
  20. 687 ____ 664
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học