So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 909 ____ 521
  2. 436 ____ 599
  3. 648 ____ 209
  4. 139 ____ 126
  5. 515 ____ 722
  6. 492 ____ 215
  7. 453 ____ 46
  8. 497 ____ 358
  9. 623 ____ 636
  10. 251 ____ 438
  11. 264 ____ 548
  12. 306 ____ 730
  13. 628 ____ 291
  14. 437 ____ 671
  15. 708 ____ 233
  16. 738 ____ 62
  17. 272 ____ 583
  18. 505 ____ 544
  19. 780 ____ 191
  20. 368 ____ 896
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học