So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 594 ____ 455
  2. 806 ____ 411
  3. 779 ____ 914
  4. 705 ____ 38
  5. 999 ____ 44
  6. 38 ____ 19
  7. 906 ____ 607
  8. 760 ____ 140
  9. 955 ____ 206
  10. 881 ____ 859
  11. 966 ____ 913
  12. 236 ____ 137
  13. 529 ____ 114
  14. 877 ____ 831
  15. 275 ____ 320
  16. 737 ____ 339
  17. 833 ____ 373
  18. 717 ____ 530
  19. 650 ____ 460
  20. 34 ____ 699
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học