So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
871 ____ 726
610 ____ 905
712 ____ 872
990 ____ 404
439 ____ 406
633 ____ 449
181 ____ 106
991 ____ 135
23 ____ 993
181 ____ 408
657 ____ 993
414 ____ 860
401 ____ 427
35 ____ 592
881 ____ 201
801 ____ 171
419 ____ 400
440 ____ 362
10 ____ 699
708 ____ 47