So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 838 ____ 716
  2. 758 ____ 489
  3. 338 ____ 536
  4. 830 ____ 696
  5. 793 ____ 151
  6. 750 ____ 487
  7. 132 ____ 751
  8. 28 ____ 684
  9. 995 ____ 14
  10. 972 ____ 352
  11. 587 ____ 489
  12. 156 ____ 762
  13. 72 ____ 232
  14. 23 ____ 417
  15. 78 ____ 455
  16. 848 ____ 413
  17. 649 ____ 950
  18. 833 ____ 162
  19. 38 ____ 944
  20. 778 ____ 486
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học