So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 243 ____ 332
  2. 416 ____ 236
  3. 473 ____ 59
  4. 719 ____ 354
  5. 542 ____ 547
  6. 294 ____ 379
  7. 369 ____ 235
  8. 195 ____ 216
  9. 366 ____ 379
  10. 407 ____ 29
  11. 450 ____ 827
  12. 890 ____ 147
  13. 832 ____ 369
  14. 678 ____ 998
  15. 897 ____ 476
  16. 860 ____ 535
  17. 367 ____ 844
  18. 450 ____ 831
  19. 835 ____ 825
  20. 47 ____ 476
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học