So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 162 ____ 411
  2. 553 ____ 193
  3. 840 ____ 180
  4. 206 ____ 334
  5. 313 ____ 661
  6. 462 ____ 114
  7. 794 ____ 324
  8. 650 ____ 457
  9. 303 ____ 658
  10. 713 ____ 774
  11. 4 ____ 530
  12. 722 ____ 920
  13. 465 ____ 802
  14. 47 ____ 752
  15. 93 ____ 675
  16. 757 ____ 878
  17. 842 ____ 578
  18. 408 ____ 476
  19. 176 ____ 671
  20. 495 ____ 831
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học