So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 517 ____ 427
  2. 881 ____ 725
  3. 699 ____ 461
  4. 854 ____ 831
  5. 219 ____ 955
  6. 230 ____ 371
  7. 90 ____ 772
  8. 807 ____ 872
  9. 562 ____ 816
  10. 927 ____ 823
  11. 894 ____ 563
  12. 68 ____ 936
  13. 803 ____ 692
  14. 961 ____ 831
  15. 108 ____ 116
  16. 825 ____ 482
  17. 398 ____ 554
  18. 638 ____ 519
  19. 844 ____ 621
  20. 680 ____ 11
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học