So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 480 ____ 424
  2. 483 ____ 836
  3. 215 ____ 933
  4. 675 ____ 812
  5. 881 ____ 122
  6. 814 ____ 303
  7. 2 ____ 730
  8. 88 ____ 955
  9. 234 ____ 758
  10. 856 ____ 591
  11. 147 ____ 285
  12. 770 ____ 269
  13. 980 ____ 293
  14. 480 ____ 495
  15. 795 ____ 341
  16. 731 ____ 583
  17. 660 ____ 784
  18. 758 ____ 5
  19. 165 ____ 776
  20. 113 ____ 766
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học