So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 650 ____ 148
  2. 691 ____ 487
  3. 636 ____ 918
  4. 346 ____ 173
  5. 846 ____ 126
  6. 846 ____ 630
  7. 645 ____ 643
  8. 229 ____ 997
  9. 353 ____ 847
  10. 568 ____ 312
  11. 593 ____ 841
  12. 670 ____ 405
  13. 685 ____ 407
  14. 497 ____ 458
  15. 922 ____ 778
  16. 357 ____ 722
  17. 379 ____ 408
  18. 386 ____ 50
  19. 995 ____ 37
  20. 312 ____ 307
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học