So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
428 ____ 721
310 ____ 682
344 ____ 133
527 ____ 237
387 ____ 866
450 ____ 332
662 ____ 690
308 ____ 545
955 ____ 588
281 ____ 648
767 ____ 437
912 ____ 694
868 ____ 403
474 ____ 149
914 ____ 244
634 ____ 86
657 ____ 473
873 ____ 443
695 ____ 791
359 ____ 936