So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 919 ____ 422
  2. 885 ____ 615
  3. 823 ____ 251
  4. 122 ____ 403
  5. 48 ____ 661
  6. 85 ____ 219
  7. 97 ____ 793
  8. 249 ____ 929
  9. 67 ____ 273
  10. 168 ____ 377
  11. 301 ____ 814
  12. 479 ____ 469
  13. 235 ____ 937
  14. 715 ____ 762
  15. 143 ____ 883
  16. 332 ____ 836
  17. 358 ____ 238
  18. 642 ____ 628
  19. 828 ____ 222
  20. 97 ____ 984
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học