So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 388 ____ 497
  2. 289 ____ 895
  3. 616 ____ 150
  4. 696 ____ 650
  5. 309 ____ 185
  6. 889 ____ 769
  7. 292 ____ 341
  8. 944 ____ 28
  9. 93 ____ 148
  10. 206 ____ 627
  11. 190 ____ 5
  12. 826 ____ 43
  13. 249 ____ 785
  14. 959 ____ 638
  15. 455 ____ 483
  16. 300 ____ 799
  17. 177 ____ 877
  18. 445 ____ 175
  19. 942 ____ 629
  20. 33 ____ 288
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học