So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 396 ____ 720
  2. 827 ____ 573
  3. 526 ____ 67
  4. 772 ____ 298
  5. 804 ____ 930
  6. 566 ____ 914
  7. 659 ____ 753
  8. 196 ____ 520
  9. 713 ____ 915
  10. 1 ____ 714
  11. 410 ____ 868
  12. 267 ____ 142
  13. 64 ____ 508
  14. 58 ____ 951
  15. 55 ____ 464
  16. 836 ____ 854
  17. 21 ____ 642
  18. 75 ____ 593
  19. 753 ____ 150
  20. 47 ____ 92
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học