So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 628 ____ 173
  2. 726 ____ 603
  3. 676 ____ 229
  4. 829 ____ 998
  5. 711 ____ 831
  6. 952 ____ 536
  7. 855 ____ 355
  8. 114 ____ 752
  9. 122 ____ 21
  10. 540 ____ 257
  11. 330 ____ 772
  12. 232 ____ 130
  13. 87 ____ 754
  14. 505 ____ 494
  15. 363 ____ 159
  16. 997 ____ 49
  17. 809 ____ 959
  18. 376 ____ 826
  19. 465 ____ 232
  20. 794 ____ 305
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học