So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 618 ____ 713
  2. 506 ____ 170
  3. 64 ____ 340
  4. 499 ____ 263
  5. 395 ____ 370
  6. 278 ____ 820
  7. 365 ____ 119
  8. 563 ____ 919
  9. 675 ____ 333
  10. 206 ____ 650
  11. 693 ____ 766
  12. 558 ____ 732
  13. 439 ____ 446
  14. 531 ____ 402
  15. 314 ____ 468
  16. 55 ____ 352
  17. 548 ____ 996
  18. 105 ____ 820
  19. 764 ____ 74
  20. 431 ____ 823
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học