So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 435 ____ 365
  2. 132 ____ 953
  3. 95 ____ 80
  4. 947 ____ 147
  5. 168 ____ 770
  6. 475 ____ 731
  7. 845 ____ 410
  8. 522 ____ 221
  9. 346 ____ 552
  10. 148 ____ 134
  11. 277 ____ 780
  12. 845 ____ 213
  13. 852 ____ 983
  14. 629 ____ 80
  15. 695 ____ 141
  16. 10 ____ 469
  17. 93 ____ 911
  18. 874 ____ 524
  19. 185 ____ 77
  20. 86 ____ 490
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học