So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 316 ____ 954
  2. 28 ____ 875
  3. 156 ____ 555
  4. 584 ____ 16
  5. 549 ____ 984
  6. 86 ____ 31
  7. 428 ____ 880
  8. 933 ____ 781
  9. 280 ____ 793
  10. 509 ____ 322
  11. 601 ____ 456
  12. 239 ____ 326
  13. 164 ____ 951
  14. 311 ____ 220
  15. 389 ____ 328
  16. 682 ____ 504
  17. 304 ____ 36
  18. 842 ____ 202
  19. 427 ____ 164
  20. 349 ____ 476
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học