So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
884 ____ 850
46 ____ 150
880 ____ 271
825 ____ 776
883 ____ 616
223 ____ 62
412 ____ 704
771 ____ 91
544 ____ 437
84 ____ 71
532 ____ 352
465 ____ 725
706 ____ 109
850 ____ 304
862 ____ 68
163 ____ 245
897 ____ 451
274 ____ 807
903 ____ 460
605 ____ 635