So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 613 ____ 457
  2. 118 ____ 783
  3. 923 ____ 145
  4. 779 ____ 941
  5. 224 ____ 698
  6. 359 ____ 897
  7. 820 ____ 167
  8. 160 ____ 764
  9. 187 ____ 884
  10. 981 ____ 412
  11. 188 ____ 47
  12. 830 ____ 753
  13. 316 ____ 377
  14. 541 ____ 363
  15. 567 ____ 152
  16. 212 ____ 328
  17. 38 ____ 547
  18. 654 ____ 226
  19. 699 ____ 645
  20. 292 ____ 412
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học