So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 610 ____ 395
  2. 447 ____ 542
  3. 509 ____ 624
  4. 696 ____ 103
  5. 690 ____ 233
  6. 900 ____ 893
  7. 572 ____ 907
  8. 360 ____ 589
  9. 401 ____ 599
  10. 994 ____ 844
  11. 636 ____ 933
  12. 925 ____ 635
  13. 541 ____ 910
  14. 391 ____ 282
  15. 208 ____ 582
  16. 486 ____ 336
  17. 785 ____ 995
  18. 85 ____ 147
  19. 176 ____ 242
  20. 691 ____ 477
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học