So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
610 ____ 395
447 ____ 542
509 ____ 624
696 ____ 103
690 ____ 233
900 ____ 893
572 ____ 907
360 ____ 589
401 ____ 599
994 ____ 844
636 ____ 933
925 ____ 635
541 ____ 910
391 ____ 282
208 ____ 582
486 ____ 336
785 ____ 995
85 ____ 147
176 ____ 242
691 ____ 477