So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 28 ____ 419
  2. 212 ____ 686
  3. 464 ____ 166
  4. 819 ____ 242
  5. 62 ____ 662
  6. 551 ____ 163
  7. 651 ____ 434
  8. 475 ____ 706
  9. 90 ____ 33
  10. 964 ____ 236
  11. 735 ____ 908
  12. 713 ____ 608
  13. 877 ____ 43
  14. 684 ____ 208
  15. 676 ____ 313
  16. 295 ____ 628
  17. 710 ____ 380
  18. 984 ____ 279
  19. 143 ____ 551
  20. 958 ____ 448
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học