So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 136 ____ 793
  2. 5 ____ 557
  3. 118 ____ 674
  4. 135 ____ 882
  5. 247 ____ 857
  6. 655 ____ 526
  7. 815 ____ 844
  8. 512 ____ 946
  9. 155 ____ 75
  10. 301 ____ 975
  11. 101 ____ 749
  12. 531 ____ 993
  13. 393 ____ 44
  14. 156 ____ 776
  15. 633 ____ 178
  16. 216 ____ 613
  17. 48 ____ 526
  18. 178 ____ 488
  19. 50 ____ 853
  20. 47 ____ 229
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học