So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 484 ____ 15
  2. 58 ____ 670
  3. 576 ____ 544
  4. 10 ____ 536
  5. 203 ____ 366
  6. 18 ____ 444
  7. 182 ____ 340
  8. 560 ____ 629
  9. 649 ____ 275
  10. 276 ____ 718
  11. 865 ____ 575
  12. 797 ____ 157
  13. 460 ____ 213
  14. 458 ____ 840
  15. 63 ____ 741
  16. 526 ____ 565
  17. 30 ____ 327
  18. 900 ____ 855
  19. 385 ____ 667
  20. 626 ____ 872
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học