So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 876 ____ 754
  2. 722 ____ 943
  3. 296 ____ 613
  4. 222 ____ 267
  5. 768 ____ 42
  6. 889 ____ 201
  7. 84 ____ 790
  8. 257 ____ 553
  9. 674 ____ 249
  10. 897 ____ 939
  11. 219 ____ 711
  12. 50 ____ 902
  13. 986 ____ 59
  14. 983 ____ 435
  15. 69 ____ 949
  16. 431 ____ 581
  17. 295 ____ 7
  18. 699 ____ 68
  19. 324 ____ 44
  20. 907 ____ 651
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học