So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 786 ____ 751
  2. 106 ____ 387
  3. 644 ____ 983
  4. 633 ____ 771
  5. 2 ____ 26
  6. 670 ____ 749
  7. 202 ____ 435
  8. 31 ____ 896
  9. 317 ____ 232
  10. 787 ____ 401
  11. 104 ____ 320
  12. 822 ____ 789
  13. 5 ____ 267
  14. 195 ____ 859
  15. 178 ____ 667
  16. 789 ____ 467
  17. 29 ____ 620
  18. 177 ____ 285
  19. 535 ____ 678
  20. 100 ____ 979
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học