So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 420 ____ 447
  2. 519 ____ 840
  3. 526 ____ 58
  4. 737 ____ 330
  5. 281 ____ 799
  6. 290 ____ 701
  7. 152 ____ 745
  8. 854 ____ 974
  9. 491 ____ 425
  10. 714 ____ 945
  11. 957 ____ 674
  12. 945 ____ 105
  13. 899 ____ 330
  14. 751 ____ 88
  15. 521 ____ 661
  16. 985 ____ 643
  17. 674 ____ 256
  18. 580 ____ 176
  19. 767 ____ 521
  20. 608 ____ 499
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học