So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 913 ____ 377
  2. 187 ____ 636
  3. 592 ____ 851
  4. 800 ____ 134
  5. 22 ____ 58
  6. 488 ____ 343
  7. 947 ____ 802
  8. 502 ____ 546
  9. 20 ____ 595
  10. 387 ____ 45
  11. 871 ____ 115
  12. 394 ____ 320
  13. 397 ____ 243
  14. 429 ____ 314
  15. 730 ____ 703
  16. 898 ____ 615
  17. 556 ____ 370
  18. 642 ____ 960
  19. 136 ____ 201
  20. 112 ____ 138
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học