So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 264 ____ 394
  2. 338 ____ 75
  3. 443 ____ 274
  4. 526 ____ 21
  5. 178 ____ 62
  6. 941 ____ 918
  7. 718 ____ 259
  8. 395 ____ 491
  9. 725 ____ 750
  10. 593 ____ 415
  11. 99 ____ 73
  12. 490 ____ 472
  13. 377 ____ 6
  14. 18 ____ 984
  15. 418 ____ 597
  16. 125 ____ 431
  17. 710 ____ 335
  18. 169 ____ 943
  19. 373 ____ 938
  20. 802 ____ 651
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học