So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 816 ____ 407
  2. 274 ____ 257
  3. 419 ____ 177
  4. 542 ____ 114
  5. 482 ____ 14
  6. 854 ____ 881
  7. 142 ____ 464
  8. 473 ____ 510
  9. 263 ____ 733
  10. 373 ____ 570
  11. 61 ____ 561
  12. 386 ____ 473
  13. 943 ____ 816
  14. 37 ____ 106
  15. 822 ____ 426
  16. 261 ____ 25
  17. 758 ____ 504
  18. 178 ____ 827
  19. 848 ____ 240
  20. 16 ____ 884
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học