So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 404 ____ 908
  2. 270 ____ 680
  3. 714 ____ 218
  4. 369 ____ 151
  5. 669 ____ 685
  6. 478 ____ 514
  7. 191 ____ 454
  8. 46 ____ 934
  9. 108 ____ 493
  10. 906 ____ 467
  11. 373 ____ 973
  12. 992 ____ 816
  13. 951 ____ 586
  14. 989 ____ 923
  15. 66 ____ 338
  16. 186 ____ 184
  17. 803 ____ 587
  18. 735 ____ 395
  19. 324 ____ 654
  20. 48 ____ 757
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học