So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 169 ____ 977
  2. 241 ____ 512
  3. 146 ____ 986
  4. 116 ____ 791
  5. 12 ____ 13
  6. 9 ____ 723
  7. 624 ____ 893
  8. 370 ____ 815
  9. 555 ____ 67
  10. 561 ____ 477
  11. 910 ____ 579
  12. 456 ____ 967
  13. 379 ____ 872
  14. 50 ____ 903
  15. 238 ____ 861
  16. 411 ____ 535
  17. 829 ____ 685
  18. 434 ____ 789
  19. 122 ____ 80
  20. 270 ____ 949
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học