So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 254 ____ 801
  2. 282 ____ 896
  3. 128 ____ 231
  4. 989 ____ 625
  5. 357 ____ 5
  6. 568 ____ 342
  7. 293 ____ 837
  8. 846 ____ 430
  9. 798 ____ 375
  10. 631 ____ 205
  11. 619 ____ 159
  12. 679 ____ 55
  13. 782 ____ 847
  14. 415 ____ 15
  15. 804 ____ 989
  16. 340 ____ 615
  17. 380 ____ 688
  18. 816 ____ 466
  19. 461 ____ 649
  20. 260 ____ 225
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học