So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 693 ____ 398
  2. 272 ____ 253
  3. 453 ____ 311
  4. 78 ____ 974
  5. 295 ____ 159
  6. 871 ____ 179
  7. 674 ____ 568
  8. 272 ____ 389
  9. 988 ____ 630
  10. 444 ____ 152
  11. 338 ____ 819
  12. 161 ____ 440
  13. 724 ____ 437
  14. 624 ____ 619
  15. 961 ____ 96
  16. 689 ____ 606
  17. 407 ____ 910
  18. 749 ____ 500
  19. 695 ____ 77
  20. 546 ____ 614
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học