So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 716 ____ 618
  2. 788 ____ 720
  3. 204 ____ 915
  4. 563 ____ 850
  5. 91 ____ 990
  6. 930 ____ 671
  7. 843 ____ 747
  8. 385 ____ 729
  9. 449 ____ 766
  10. 581 ____ 266
  11. 375 ____ 571
  12. 594 ____ 346
  13. 742 ____ 635
  14. 270 ____ 375
  15. 546 ____ 597
  16. 235 ____ 171
  17. 293 ____ 455
  18. 70 ____ 428
  19. 772 ____ 83
  20. 79 ____ 78
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học