So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 733 ____ 968
  2. 264 ____ 816
  3. 851 ____ 4
  4. 716 ____ 760
  5. 960 ____ 850
  6. 394 ____ 174
  7. 550 ____ 791
  8. 979 ____ 174
  9. 141 ____ 826
  10. 49 ____ 916
  11. 603 ____ 884
  12. 195 ____ 781
  13. 310 ____ 737
  14. 618 ____ 679
  15. 867 ____ 918
  16. 156 ____ 75
  17. 376 ____ 573
  18. 629 ____ 222
  19. 595 ____ 773
  20. 763 ____ 917
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học