So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 643 ____ 556
  2. 847 ____ 934
  3. 416 ____ 948
  4. 60 ____ 241
  5. 195 ____ 140
  6. 109 ____ 658
  7. 571 ____ 716
  8. 309 ____ 931
  9. 153 ____ 364
  10. 771 ____ 462
  11. 313 ____ 548
  12. 148 ____ 331
  13. 544 ____ 18
  14. 123 ____ 60
  15. 870 ____ 16
  16. 571 ____ 552
  17. 630 ____ 715
  18. 244 ____ 662
  19. 958 ____ 427
  20. 536 ____ 283
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học