So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 113 ____ 644
  2. 521 ____ 948
  3. 28 ____ 123
  4. 237 ____ 54
  5. 668 ____ 348
  6. 10 ____ 688
  7. 498 ____ 870
  8. 104 ____ 345
  9. 797 ____ 488
  10. 585 ____ 29
  11. 492 ____ 488
  12. 470 ____ 528
  13. 709 ____ 31
  14. 133 ____ 116
  15. 504 ____ 928
  16. 411 ____ 727
  17. 130 ____ 992
  18. 19 ____ 28
  19. 100 ____ 372
  20. 745 ____ 312
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học