So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 412 ____ 737
  2. 488 ____ 256
  3. 229 ____ 724
  4. 586 ____ 183
  5. 418 ____ 717
  6. 497 ____ 573
  7. 332 ____ 200
  8. 966 ____ 119
  9. 751 ____ 127
  10. 193 ____ 297
  11. 283 ____ 565
  12. 811 ____ 464
  13. 286 ____ 418
  14. 298 ____ 508
  15. 806 ____ 853
  16. 126 ____ 973
  17. 310 ____ 271
  18. 945 ____ 93
  19. 963 ____ 630
  20. 969 ____ 438
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học