So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 624 ____ 775
  2. 228 ____ 842
  3. 122 ____ 42
  4. 780 ____ 11
  5. 159 ____ 776
  6. 987 ____ 961
  7. 760 ____ 703
  8. 890 ____ 151
  9. 467 ____ 554
  10. 860 ____ 887
  11. 292 ____ 726
  12. 684 ____ 519
  13. 356 ____ 902
  14. 490 ____ 98
  15. 418 ____ 777
  16. 796 ____ 251
  17. 453 ____ 465
  18. 685 ____ 554
  19. 905 ____ 155
  20. 917 ____ 793
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học