So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 923 ____ 158
  2. 982 ____ 60
  3. 769 ____ 24
  4. 23 ____ 523
  5. 643 ____ 696
  6. 70 ____ 121
  7. 161 ____ 583
  8. 932 ____ 661
  9. 838 ____ 716
  10. 614 ____ 808
  11. 621 ____ 281
  12. 935 ____ 97
  13. 435 ____ 382
  14. 705 ____ 163
  15. 568 ____ 333
  16. 296 ____ 620
  17. 324 ____ 488
  18. 695 ____ 788
  19. 474 ____ 89
  20. 120 ____ 76
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học