So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 860 ____ 323
  2. 581 ____ 809
  3. 395 ____ 741
  4. 485 ____ 380
  5. 265 ____ 972
  6. 548 ____ 852
  7. 912 ____ 590
  8. 283 ____ 450
  9. 418 ____ 380
  10. 769 ____ 575
  11. 407 ____ 837
  12. 322 ____ 841
  13. 419 ____ 482
  14. 433 ____ 769
  15. 334 ____ 455
  16. 765 ____ 822
  17. 689 ____ 448
  18. 522 ____ 967
  19. 133 ____ 142
  20. 36 ____ 894
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học