So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
543 ____ 743
503 ____ 66
551 ____ 553
478 ____ 957
396 ____ 946
683 ____ 597
595 ____ 836
829 ____ 717
395 ____ 363
833 ____ 497
699 ____ 631
780 ____ 929
800 ____ 761
977 ____ 740
272 ____ 697
78 ____ 169
770 ____ 537
113 ____ 646
787 ____ 757
337 ____ 690